oil refinery

oil refinery

A large oil refinery operates near the coastline at sunset.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà máy lọc dầu (một cơ sở công nghiệp nơi dầu thô được xử lý tinh chế thành các sản phẩm hữu ích như xăng, dầu diesel, dầu hỏa, các sản phẩm hóa dầu khác).

dụ sử dụng
  • (Nhà máy lọc dầu xử lý dầu thô thành xăng các nhiên liệu khác.)
  • (Nhiều công nhân được tuyển dụng tại nhà máy lọc dầu gần bờ biển.)
  • (Chính phủ kế hoạch xây dựng một nhà máy lọc dầu mới để giảm nhập khẩu nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate an oil refinery": vận hành một nhà máy lọc dầu.
    • The company operates one of the largest oil refineries in Asia. (Công ty vận hành một trong những nhà máy lọc dầu lớn nhất châu Á.)
  • "oil refinery capacity": công suất của nhà máy lọc dầu.
    • The oil refinery capacity has been expanded to meet growing demand. (Công suất của nhà máy lọc dầu đã được mở rộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)
  • "oil refinery emissions": khí thải từ nhà máy lọc dầu.
    • Strict regulations are in place to control oil refinery emissions. (Các quy định nghiêm ngặt được áp dụng để kiểm soát khí thải từ nhà máy lọc dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Refinery (danh từ): nhà máy lọc (tổng quát, có thể lọc dầu, đường, kim loại, v.v.).
    • The sugar refinery produces refined sugar from raw cane. (Nhà máy lọc đường sản xuất đường tinh luyện từ mía thô.)
  • Oil (danh từ): dầu (dầu thô, dầu mỏ).
    • Crude oil is the main input for an oil refinery. (Dầu thô nguyên liệu đầu vào chính cho nhà máy lọc dầu.)
  • Refine (động từ): tinh chế, lọc.
    • The process to refine oil requires high temperatures and pressure. (Quy trình tinh chế dầu đòi hỏi nhiệt độ áp suất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Petroleum refinery: nhà máy lọc dầu mỏ (cùng nghĩa, nhấn mạnh vào nguồn dầu mỏ).
  • Oil processing plant: nhà máy chế biến dầu (mang tính khái quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "oil refinery" một danh từ ghép, không phrasal verbs đi kèm. Tuy nhiên, động từ liên quan thường dùng "to refine" (tinh chế), nhưng không phải phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "oil refinery" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ về dầu mỏ như:
    • "to pour oil on troubled waters": làm dịu bớt tình hình căng thẳng.
      • The manager's calm words poured oil on troubled waters during the meeting. (Những lời nói bình tĩnh của người quản lý đã làm dịu bớt tình hình căng thẳng trong cuộc họp.)